人民防空 nhân dân phòng không Hán Việt: nhân dân phòng không Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 防 (phòng) + 空 (không)Hán Việtnhân dân phòng khôngCấu tạo人 + 民 + 防 + 空 · nhân + dân + phòng + không nghĩa thành phần: nhân + dân + phòng + không Nghĩa EngCihui 人民防空 énmín fángkōng n. civil air defense