人民陣線

rén mín zhèn xiàn nhân dân trận tuyến

Hán Việt: nhân dân trận tuyến · Pinyin: rén mín zhèn xiàn

Tổng quan

mặt trận nhân dân

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (trận) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trận nhân dân

Eng

  • CC-CEDICT (politics) popular front
  • Cihui (politics) popular front