人海戰術

rén hǎi zhàn shù nhân hải chiến thuật

Hán Việt: nhân hải chiến thuật · Pinyin: rén hǎi zhàn shù

Tổng quan

(quân sự) tấn công biển người

Cấu tạo: (nhân) + (hải) + (chiến) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) tấn công biển người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以众多人数来进行战斗或解决问题的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依靠大量兵力硬拼,是一种不惜伤亡的作战方法。

Eng

  • CC-CEDICT (military) human wave attack
  • Cihui 人海戰術 énhǎi zhànshù n. human-wave strategy