人海戰術
nhân hải chiến thuật
Hán Việt: nhân hải chiến thuật · Pinyin: rén hǎi zhàn shù
Tổng quan
(quân sự) tấn công biển người
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) tấn công biển người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雙方交戰時,依靠大量的人員突破敵方陣地,以人的肉體抵擋對方槍炮,使對方不忍射擊或無暇射殺,是一種不惜傷亡的作戰方式。
Eng
- CC-CEDICT (military) human wave attack
- Cihui 人海戰術 énhǎi zhànshù n. human-wave strategy