人海浮沉

nhân hải phù trầm

Hán Việt: nhân hải phù trầm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hải) + (phù) + (trầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人海浮沉 énhǎifúchén f.e. vicissitudes of life