人滿之患

rén mǎn zhī huàn nhân mãn chi hoạn

Hán Việt: nhân mãn chi hoạn · Pinyin: rén mǎn zhī huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + 滿 (mãn) + (chi) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患:灾患。人太多的祸患。

Eng

  • Cihui 人滿之患 énmǎnzhīhuàn n. the affliction of overpopulation