人潮鼎沸 rén cháo dǐng fèi · nhân triều đỉnh phí Hán Việt: nhân triều đỉnh phí · Pinyin: rén cháo dǐng fèi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 潮 (triều) + 鼎 (đỉnh) + 沸 (phí)Pinyinrén cháo dǐng fèiHán Việtnhân triều đỉnh phíCấu tạo人 + 潮 + 鼎 + 沸 · nhân + triều + đỉnh + phí nghĩa thành phần: nhân + triều + đỉnh + phí