人煙湊集 rén yān còu jí · nhân yên thấu tập Hán Việt: nhân yên thấu tập · Pinyin: rén yān còu jí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 煙 (yên) + 湊 (thấu) + 集 (tập)Pinyinrén yān còu jíHán Việtnhân yên thấu tậpCấu tạo人 + 煙 + 湊 + 集 · nhân + yên + thấu + tập nghĩa thành phần: nhân + yên + thấu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人烟:指人家、住户。指居民密集。