人煙浩穰
nhân yên hạo nhương
Hán Việt: nhân yên hạo nhương · Pinyin: rén yān hào rǎng
Tổng quan
see 人煙稠密|人烟稠密[ren2 yan1 chou2 mi4]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某地方人口很多。
Eng
- CC-CEDICT see 人煙稠密|人烟稠密[ren2 yan1 chou2 mi4]
- Cihui see 人煙稠密|人烟稠密