人煩馬殆

rén fán mǎ dài nhân phiền mã đãi

Hán Việt: nhân phiền mã đãi · Pinyin: rén fán mǎ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phiền) + (mã) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦:烦躁;殆:通“怠”,疲乏。形容旅途劳顿。