人煙浩穰

rén yān hào rǎng nhân yên hạo nhương

Hán Việt: nhân yên hạo nhương · Pinyin: rén yān hào rǎng

Tổng quan

see 人煙稠密|人烟稠密[ren2 yan1 chou2 mi4]

Cấu tạo: (nhân) + (yên) + (hạo) + (nhương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人口密集,居民眾多。宋.灌圃耐得翁《都城紀勝.市井》:「……官巷口、棚心、眾安橋,食物店鋪,人煙浩穰。」也作「人煙稠密」。

Eng

  • CC-CEDICT see 人煙稠密|人烟稠密[ren2 yan1 chou2 mi4]
  • Cihui see 人煙稠密|人烟稠密