人煙湊集
nhân yên thấu tập
Hán Việt: nhân yên thấu tập · Pinyin: rén yān còu jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人口密集,居民眾多。明.無名氏尋《尋親記》第一五齣:「張員外與我十兩銀子,叫我途中打死周羽,回來再找我十兩。連日在途,人煙湊集,不敢下手。」也作「人煙稠密」。
Hán Việt: nhân yên thấu tập · Pinyin: rén yān còu jí