人煙稀少

rén yān xī shǎo nhân yên hi thiểu

Hán Việt: nhân yên hi thiểu · Pinyin: rén yān xī shǎo

Tổng quan

không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ) | hoang vắng

Cấu tạo: (nhân) + (yên) + (hi) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ) | hoang vắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住家極少。形容偏僻荒涼的地方。《初刻拍案驚奇》卷二二:「人煙稀少,閭井荒涼。滿前敗宇頹垣,一望斷橋枯樹。」

Eng

  • CC-CEDICT no sign of human habitation (idiom); desolate
  • Cihui no sign of human habitation (idiom); desolate