人煙絕跡 nhân yên tuyệt tích Hán Việt: nhân yên tuyệt tích Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 煙 (yên) + 絕 (tuyệt) + 跡 (tích)Hán Việtnhân yên tuyệt tíchCấu tạo人 + 煙 + 絕 + 跡 · nhân + yên + tuyệt + tích nghĩa thành phần: nhân + yên + tuyệt + tích Nghĩa EngCihui 人煙絕跡 ényānjuéjì f.e. no trace of man or smoke