人煙罕至 nhân yên hãn chí Hán Việt: nhân yên hãn chí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 煙 (yên) + 罕 (hãn) + 至 (chí)Hán Việtnhân yên hãn chíCấu tạo人 + 煙 + 罕 + 至 · nhân + yên + hãn + chí nghĩa thành phần: nhân + yên + hãn + chí Nghĩa EngCihui 人煙罕至 ényānhǎnzhì f.e. (a place) that is hard to get to