人熟理不熟

rén shú lǐ bù shú nhân thục lí bất thục

Hán Việt: nhân thục lí bất thục · Pinyin: rén shú lǐ bù shú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thục) + (lí) + (bất) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理:道理,规矩。人虽然相熟,但还应该按理办事。