人爲淘汰 nhân vi đào thái Hán Việt: nhân vi đào thái Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 淘 (đào) + 汰 (thái)Hán Việtnhân vi đào tháiCấu tạo人 + 爲 + 淘 + 汰 · nhân + vi + đào + thái nghĩa thành phần: nhân + vi + đào + thái Nghĩa EngCihui 人為淘汰 énwéi táotài n. <bio.> artificial selection