人爲財死 nhân vi tài tử Hán Việt: nhân vi tài tử Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 財 (tài) + 死 (tử)Hán Việtnhân vi tài tửCấu tạo人 + 爲 + 財 + 死 · nhân + vi + tài + tử nghĩa thành phần: nhân + vi + tài + tử Nghĩa EngCihui 人為財死 énwéicáisǐ f.e. Human beings die in pursuit of wealth.