人牛俱妄 nhân ngưu câu vọng Hán Việt: nhân ngưu câu vọng Tổng quan nhân ngưu câu vọng (譬喻)十牛之一。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 牛 (ngưu) + 俱 (câu) + 妄 (vọng)Hán Việtnhân ngưu câu vọngCấu tạo人 + 牛 + 俱 + 妄 · nhân + ngưu + câu + vọng nghĩa thành phần: nhân + ngưu + câu + vọng Nghĩa ViệtCihui nhân ngưu câu vọng (譬喻)十牛之一。☸