人物設計 rén wù shè jì · nhân vật thiết kế Hán Việt: nhân vật thiết kế · Pinyin: rén wù shè jì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinrén wù shè jìHán Việtnhân vật thiết kếCấu tạo人 + 物 + 設 + 計 · nhân + vật + thiết + kế nghĩa thành phần: nhân + vật + thiết + kế