人物造型

rén wù zào xíng nhân vật tạo hình

Hán Việt: nhân vật tạo hình · Pinyin: rén wù zào xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vật) + (tạo) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧、电影等塑造角色外部形象的艺术手段。包括化装、戏剧服装等。