人猿星球 rén yuán xīng qiú · nhân viên tinh cầu Hán Việt: nhân viên tinh cầu · Pinyin: rén yuán xīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 猿 (viên) + 星 (tinh) + 球 (cầu)Pinyinrén yuán xīng qiúHán Việtnhân viên tinh cầuCấu tạo人 + 猿 + 星 + 球 · nhân + viên + tinh + cầu nghĩa thành phần: nhân + viên + tinh + cầu