人琴俱逝

rén qín jù shì nhân cầm câu thệ

Hán Việt: nhân cầm câu thệ · Pinyin: rén qín jù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cầm) + (câu) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容看到遗物,怀念死者的悲伤心情。同“人琴俱亡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容看到遗物,怀念死者的悲伤心情。同人琴俱亡”。