人琴兩亡 rén qín liǎng wáng · nhân cầm lưỡng vong Hán Việt: nhân cầm lưỡng vong · Pinyin: rén qín liǎng wáng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 琴 (cầm) + 兩 (lưỡng) + 亡 (vong)Pinyinrén qín liǎng wángHán Việtnhân cầm lưỡng vongCấu tạo人 + 琴 + 兩 + 亡 · nhân + cầm + lưỡng + vong nghĩa thành phần: nhân + cầm + lưỡng + vong