人生樂趣 nhân sanh nhạc thú Hán Việt: nhân sanh nhạc thú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 樂 (nhạc) + 趣 (thú)Hán Việtnhân sanh nhạc thúCấu tạo人 + 生 + 樂 + 趣 · nhân + sanh + nhạc + thú nghĩa thành phần: nhân + sanh + nhạc + thú Nghĩa EngCihui 人生樂趣 énshēng lèqù n. the pleasures of life