人生在世

rén shēng zài shì nhân sanh tại thế

Hán Việt: nhân sanh tại thế · Pinyin: rén shēng zài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sanh) + (tại) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人活在世界上。《孽海花》第一九回:「人生在世,能夠自由自在,無拘無束,還有再比這個快活嗎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人生活在世上。