人生在勤 rén shēng zài qín · nhân sanh tại cần Hán Việt: nhân sanh tại cần · Pinyin: rén shēng zài qín Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 在 (tại) + 勤 (cần)Pinyinrén shēng zài qínHán Việtnhân sanh tại cầnCấu tạo人 + 生 + 在 + 勤 · nhân + sanh + tại + cần nghĩa thành phần: nhân + sanh + tại + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人的生存和生活都要靠辛勤地劳动。