人生地疏

nhân sanh địa sơ

Hán Việt: nhân sanh địa sơ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sanh) + (địa) + (sơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人生地疏 énshēngdìshū f.e. a stranger in a strange place