人生盛衰

rén shēng shèng shuāi nhân sanh thịnh suy

Hán Việt: nhân sanh thịnh suy · Pinyin: rén shēng shèng shuāi

Tổng quan

đời người có thăng có trầm (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhân) + (sanh) + (thịnh) + (suy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời người có thăng có trầm (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 人生盛衰 énshēngshèngshuāi f.e. vicissitudes of life