人生短暫 nhân sanh đoản tạm Hán Việt: nhân sanh đoản tạm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 短 (đoản) + 暫 (tạm)Hán Việtnhân sanh đoản tạmCấu tạo人 + 生 + 短 + 暫 · nhân + sanh + đoản + tạm nghĩa thành phần: nhân + sanh + đoản + tạm Nghĩa EngCihui 人生短暫 énshēngduǎnzàn f.e. life is transient