人生禍福 nhân sanh họa phúc Hán Việt: nhân sanh họa phúc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Hán Việtnhân sanh họa phúcCấu tạo人 + 生 + 禍 + 福 · nhân + sanh + họa + phúc nghĩa thành phần: nhân + sanh + họa + phúc Nghĩa EngCihui 人生禍福 énshēng huò-fú n. the haps and mishaps of life