人生苦樂 nhân sanh khổ nhạc Hán Việt: nhân sanh khổ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 苦 (khổ) + 樂 (nhạc)Hán Việtnhân sanh khổ nhạcCấu tạo人 + 生 + 苦 + 樂 · nhân + sanh + khổ + nhạc nghĩa thành phần: nhân + sanh + khổ + nhạc Nghĩa EngCihui 人生苦樂 énshēng kǔ-lè n. the joys and sorrows of life