人生辛酸 nhân sanh tân toan Hán Việt: nhân sanh tân toan Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 辛 (tân) + 酸 (toan)Hán Việtnhân sanh tân toanCấu tạo人 + 生 + 辛 + 酸 · nhân + sanh + tân + toan nghĩa thành phần: nhân + sanh + tân + toan Nghĩa EngCihui 人生辛酸 énshēng xīnsuān v.p. the trials of life