人畜毒害 nhân súc độc hại Hán Việt: nhân súc độc hại Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 畜 (súc) + 毒 (độc) + 害 (hại)Hán Việtnhân súc độc hạiCấu tạo人 + 畜 + 毒 + 害 · nhân + súc + độc + hại nghĩa thành phần: nhân + súc + độc + hại Nghĩa EngCihui 人畜毒害 énchùdúhài f.e. toxicity to man and livestock