人的價值 rén de jià zhí · nhân đích giá trị Hán Việt: nhân đích giá trị · Pinyin: rén de jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinrén de jià zhíHán Việtnhân đích giá trịCấu tạo人 + 的 + 價 + 值 · nhân + đích + giá + trị nghĩa thành phần: nhân + đích + giá + trị