人的因素
nhân đích nhân tố
Hán Việt: nhân đích nhân tố · Pinyin: rén de yīn sù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yếu tố con người
- Biên soạn human factors
Eng
- Cihui 人的因素 én de yīnsù n. human factors
- Tần suất từ n. human factors
Đức
- Handedict Human Factors