人的因素 rén de yīn sù · nhân đích nhân tố Hán Việt: nhân đích nhân tố · Pinyin: rén de yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinrén de yīn sùHán Việtnhân đích nhân tốCấu tạo人 + 的 + 因 + 素 · nhân + đích + nhân + tố nghĩa thành phần: nhân + đích + nhân + tố Nghĩa EngCihui 人的因素 én de yīnsù n. human factors