人的模拟

nhân đích mô nghĩ

Hán Việt: nhân đích mô nghĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô phỏng con người
  • Biên soạn human simulation

Eng

  • Cihui 人的模擬 én de mónǐ n. human simulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 模拟信号 · 人的胃 · 人的脚 · 模拟器 · 模拟战 · 模拟放大器 · 模拟物