人的灵魂

nhân đích linh hồn

Hán Việt: nhân đích linh hồn

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 靈 (linh) + 魂 (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh hồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the inner man

Eng

  • Cihui the inner man

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 灵魂人物 · 灵魂伴侣 · 灵魂先在 · 灵魂出窍 · 灵魂深处 · 人的胃 · 人的脚