人的皮膚

nhân đích bì phu

Hán Việt: nhân đích bì phu

Tổng quan

da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò, trần truồng, lột trần truồng, bằng da trâu, màu vàng sẫm, màu da bò, đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu, gia công (da thú) cho mượt như da trâu

Cấu tạo: (nhân) + (đích) + (bì) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò, trần truồng, lột trần truồng, bằng da trâu, màu vàng sẫm, màu da bò, đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu, gia công (da thú) cho mượt như da trâu