人的社会性

nhân đích xã hội tính

Hán Việt: nhân đích xã hội tính

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 社 (xã) + 會 (hội) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính xã hội con người
  • Biên soạn social nature of man

Eng

  • Cihui 人的社會性 én de shèhuìxìng n. social nature of man
  • Tần suất từ n. social nature of man

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 人的工程学 · 人的阶级性 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟 · 人的灵魂