人的社會性 nhân đích xã hội tính Hán Việt: nhân đích xã hội tính Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 社 (xã) + 會 (hội) + 性 (tính)Hán Việtnhân đích xã hội tínhCấu tạo人 + 的 + 社 + 會 + 性 · nhân + đích + xã + hội + tính nghĩa thành phần: nhân + đích + xã + hội + tính Nghĩa EngCihui 人的社會性 én de shèhuìxìng n. social nature of man