人的顾问 nhân đích cố vấn Hán Việt: nhân đích cố vấn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Hán Việtnhân đích cố vấnTừ loạidanhCấu tạo人 + 的 + 顧 + 問 · nhân + đích + cố + vấn nghĩa thành phần: nhân + đích + cố + vấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố vấnMainlandKaggle Zh-Vi advisorEngCihui advisor Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 顾问业务 · 人的胃 · 人的脚 · 顾问的 · 顾问资格的 · 人的价值 · 人的因素