人的顧問 nhân đích cố vấn Hán Việt: nhân đích cố vấn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Hán Việtnhân đích cố vấnCấu tạo人 + 的 + 顧 + 問 · nhân + đích + cố + vấn nghĩa thành phần: nhân + đích + cố + vấn Nghĩa EngCihui advisor ...