人皆掩鼻 rén jiē yǎn bí · nhân giai yểm tị Hán Việt: nhân giai yểm tị · Pinyin: rén jiē yǎn bí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 皆 (giai) + 掩 (yểm) + 鼻 (tị)Pinyinrén jiē yǎn bíHán Việtnhân giai yểm tịCấu tạo人 + 皆 + 掩 + 鼻 · nhân + giai + yểm + tị nghĩa thành phần: nhân + giai + yểm + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人人都捂住鼻子。本指秽气难闻,后指行为丑恶,谁都不愿接近。