人盯人防守

nhân trành nhân phòng thủ

Hán Việt: nhân trành nhân phòng thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trành) + (nhân) + (phòng) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人盯人防守 éndīngrén fángshǒu n. <sport> man-to-man defense; hugging defense