人眼是秤 rén yǎn shì chèng · nhân nhãn thị xứng Hán Việt: nhân nhãn thị xứng · Pinyin: rén yǎn shì chèng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 是 (thị) + 秤 (xứng)Pinyinrén yǎn shì chèngHán Việtnhân nhãn thị xứngCấu tạo人 + 眼 + 是 + 秤 · nhân + nhãn + thị + xứng nghĩa thành phần: nhân + nhãn + thị + xứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的眼睛如同秤一样的公平。比喻群众的意见公正合理。