人神同憤

rén shén tóng fèn nhân thần đồng phẫn

Hán Việt: nhân thần đồng phẫn · Pinyin: rén shén tóng fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thần) + (đồng) + (phẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容憎惡怨恨已極。《魏書.卷一六.道武七王傳.京兆王黎傳》:「曾不懷音,公行反噬,肆茲悖逆,人神同憤。」也作「人神共憤」。

Eng

  • Cihui 人神同憤 énshéntóngfèn f.e. incur the greatest popular indignation