人離鄉賤

rén lí xiāng jiàn nhân li hương tiện

Hán Việt: nhân li hương tiện · Pinyin: rén lí xiāng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (li) + (hương) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指离开故乡,无亲无故,失去依靠,遭人轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓离开故乡,无亲无故,失去依靠,遭人轻视。

Eng

  • Cihui 人離鄉賤 énlíxiāngjiàn v.p. A man away from his native place is worthless.