人離家散

rén lí jiā sàn nhân li gia tán

Hán Việt: nhân li gia tán · Pinyin: rén lí jiā sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (li) + (gia) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一家人东离西散,无法在一起安生度日。比喻遇到了灾祸。