人種交際學 nhân chủng giao tế học Hán Việt: nhân chủng giao tế học Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 交 (giao) + 際 (tế) + 學 (học)Hán Việtnhân chủng giao tế họcCấu tạo人 + 種 + 交 + 際 + 學 · nhân + chủng + giao + tế + học nghĩa thành phần: nhân + chủng + giao + tế + học Nghĩa EngCihui 人種交際學 énzhǒng jiāojìxué n. ethnography of communication