人種文化學 nhân chủng văn hóa học Hán Việt: nhân chủng văn hóa học Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtnhân chủng văn hóa họcCấu tạo人 + 種 + 文 + 化 + 學 · nhân + chủng + văn + hóa + học nghĩa thành phần: nhân + chủng + văn + hóa + học Nghĩa EngCihui 人種文化學 énzhǒng wénhuàxué n. ethnography